Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+3 nét) (con chim)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40482

UTF-8: E9B8A2

UTF-32: 9E22

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: kite; Milvus species (various)

Quan Thoại: yuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tặng [ zèng ]

8D60, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: tặng, biếu

Xem thêm:

bi, bài, bãi [ bǎi ]

6446, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: xiêm, đáy áo

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng