Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸰 - linh | 鸰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40496

UTF-8: E9B8B0

UTF-32: 9E30

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: species of lark; wagtail; Motacilla species (various)

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

林下
lâm hạ

Xem thêm:

怒吼
nộ hống

Xem thêm:

yên, yến [ yān , yàn ]

71D5, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: (tên đất); con chim én

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường tphcm