Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸱 - si | 鸱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40497

UTF-8: E9B8B1

UTF-32: 9E31

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: kite, horned owl; wine cups

Quan Thoại: chī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

lục [ liù , lù ]

516D, tổng 4 nét, bộ bát 八 (+2 nét)

Nghĩa: sáu, 6

Xem thêm:

trang, tráng [ zàng , zhuǎng ]

5958, tổng 10 nét, bộ đại 大 (+7 nét)

Nghĩa: to lớn

Xem thêm:

漢學
hán học
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cách làm chả giò