Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 褰

褰

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+1 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35120

UTF-8: E8A4B0

UTF-32: 8930

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin1

Định nghĩa tiếng Anh: underclothing; to pick up one’s skirts

Tiếng Hàn (Hangul): 건:1N

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: ケン コン あげる かかげる たたむ はかま

Tiếng Nhật (Kun): HAKAMA

Tiếng Nhật (On): KEN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: kyɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8211, tổng 11 nét, bộ thiệt 舌 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

0029, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2