
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+6 nét) (con chim)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 40508
UTF-8: E9B8BC
UTF-32: 9E3C
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 2 - (蘇秦亭其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm: