Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 齼 - sở | 齼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+13 nét) (răng)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 40828

UTF-8: E9BDBC

UTF-32: 9F7C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co2

Pinyin: chǔ

Tiếng Nhật: ショ

Quan Thoại: chǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

營利
doanh lợi

Xem thêm:

Úc, áo, úc, ốc, Ủ, ứ [ ào , yù ]

71E0, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: ấm áp

Xem thêm:

巾幗鬚眉
cân quắc tu mi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng