Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹑 - thuần | 鹑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40529

UTF-8: E9B991

UTF-32: 9E51

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Định nghĩa tiếng Anh: quail; Turnix species (various)

Quan Thoại: chún

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

6AD3, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái mộc lớn ; 2. cái mái chèo

Xem thêm:

半信半疑
bán tín bán nghi

Xem thêm:

腥羶
tinh thiên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng