Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹖

鹖

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40534

UTF-8: E9B996

UTF-32: 9E56

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: crossbill, species of nightingale

Quan Thoại: hé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龍宮
long cung

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

77B3, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: con ngươi mắt

Quảng Cáo

khoan tường