Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+10 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40543

UTF-8: E9B99F

UTF-32: 9E5F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: flycatcher

Tiếng Nhật (Kun): HITAKI

Tiếng Nhật (On): OU U

Quan Thoại: wēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

8B0B, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng xương thịt lìa ra

Xem thêm:

hoành [ ]

7861, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5