Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹟 - | 鹟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+10 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40543

UTF-8: E9B99F

UTF-32: 9E5F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: flycatcher

Tiếng Nhật (Kun): HITAKI

Tiếng Nhật (On): OU U

Quan Thoại: wēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

驛騎
dịch kỵ

Xem thêm:

瘂語
á ngữ

Xem thêm:

三君
tam quân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng