Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+10 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40543

UTF-8: E9B99F

UTF-32: 9E5F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: flycatcher

Tiếng Nhật (Kun): HITAKI

Tiếng Nhật (On): OU U

Quan Thoại: wēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiệm [ jiǎn ]

4FED, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tiết kiệm

Xem thêm:

[ ]

8050, tổng 12 nét, bộ nhĩ 耳 (+6 nét)

Xem thêm:

sân, điền [ chēn , tián ]

55D4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: nổi cáu

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức