Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 謋 - hoạch | 謋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35595

UTF-8: E8AC8B

UTF-32: 8B0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: sound of flesh and bone being separated

Pinyin: huò

Tiếng Nhật: カク ケキ トク キャク ドク

Tiếng Nhật (On): KAKU KEKI KYAKU TOKU DOKU KETSU

Quan Thoại: huò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

冤魂
oan hồn

Xem thêm:

khi, y [ qī , yī ]

6B39, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi, ca ngợi ; 2. xanh tốt ; 3. dài ; 4. vậy, thế ; 5. nương, dựa vào

Xem thêm:

綱紀
cương kỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính xingfa