Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+10 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40545

UTF-8: E9B9A1

UTF-32: 9E61

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik3

Định nghĩa tiếng Anh: wagtail

Tiếng Nhật (On): SEKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vĩ, vị [ wěi ]

9C94, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá vị, cá tầm

Xem thêm:

hối [ huì ]

9767, tổng 21 nét, bộ diện 面 (+12 nét)

Nghĩa: rửa mặt

Xem thêm:

khố [ kù ]

88E4, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái khố ; 2. cái quần đùi

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng