Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40552

UTF-8: E9B9A8

UTF-32: 9E68

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: Anthus species (various)

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nữu, nựu [ niǔ ]

7D10, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái quạt, cái núm ; 2. buộc, thắt

Quảng Cáo

app đánh vần