Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹵 - lỗ | 鹵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lỗ (+0 nét) (đất mặn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40565

UTF-8: E9B9B5

UTF-32: 9E75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: saline soil; natural salt, rock salt; Kangxi radical 197

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: しお しおち たて

Tiếng Nhật (Kun): SHIO SHIOCHI TATE

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

堯蒭
nghiêu sô

Xem thêm:

bãi [ bà ]

7308, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

雷雨
lôi vũ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lạc nhân