Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lỗ (+0 nét) (đất mặn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40565

UTF-8: E9B9B5

UTF-32: 9E75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: saline soil; natural salt, rock salt; Kangxi radical 197

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: しお しおち たて

Tiếng Nhật (Kun): SHIO SHIOCHI TATE

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhị, nại [ èr , mǐ , nài ]

4F74, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: đặt để, dừng lại; họ Nại

Xem thêm:

dĩ, khỉ [ qǐ ]

5C7A, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Nghĩa: núi trọc

Xem thêm:

經過
kinh quá

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng