Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹶 - | 鹶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lỗ (+4 nét) (đất mặn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40566

UTF-8: E9B9B6

UTF-32: 9E76

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: salty and bitter; pitiful

Pinyin: jīn

Tiếng Nhật: キョウ コウ ゴン キン

Tiếng Nhật (Kun): NIGAI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KUNG

Quan Thoại: jīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

专员
chuyên viên

Xem thêm:

陸雲仙
lục vân tiên

Xem thêm:

đào [ táo ]

9F17, tổng 19 nét, bộ cổ 鼓 (+6 nét)

Nghĩa: cái trống cơm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram