Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麅

麅

Thông tin ký tự

Bộ: lộc ⿅(+5 nét) (con hươu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40581

UTF-8: E9BA85

UTF-32: 9E85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau4

Định nghĩa tiếng Anh: a small spotted deer found in north China

Pinyin: páo

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): OOSHIKA

Tiếng Nhật (On): HOU BYOU

Quan Thoại: páo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

9A13, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

9AD6, tổng 23 nét, bộ cốt 骨 (+14 nét)

Nghĩa: xương chậu, xương hông

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng