
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+9 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37271
UTF-8: E98697
UTF-32: 9197
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn - (晚) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lợi ích đắc cung kính - (Lābhasakkāra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Càn-thát-bà - (Gandhabbakāya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: