Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+9 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37271

UTF-8: E98697

UTF-32: 9197

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: put3

Định nghĩa tiếng Anh: to brew for the second time

Tiếng Nhật: ハツ ハチ かもす

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thổ [ tǔ , tù ]

5410, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhả ra ; 2. nở (hoa)

Xem thêm:

tiết [ ]

9F65, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng