Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+4 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40616

UTF-8: E9BAA8

UTF-32: 9EA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu2

Pinyin: chǎo

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): MUGIKOGASHI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: chǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9BBC, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Xem thêm:

cương [ gāng , gàng ]

92FC, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: thép

Quảng Cáo

trẻ thích ăn