Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麫 - miến | 麫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+4 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40619

UTF-8: E9BAAB

UTF-32: 9EAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min6

Định nghĩa tiếng Anh: flour; vermicelli; dough

Tiếng Nhật: メン

Quan Thoại: miàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

乃至
nãi chí

Xem thêm:

仇人
cừu nhân

Xem thêm:

tra, trá [ zhà ]

6EA0, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sông Trá (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc, còn gọi là sông Phù Cung 恭)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỷnh