Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+4 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40619

UTF-8: E9BAAB

UTF-32: 9EAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min6

Định nghĩa tiếng Anh: flour; vermicelli; dough

Tiếng Nhật: メン

Quan Thoại: miàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

biểu [ biǎo ]

8868, tổng 8 nét, bộ y 衣 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bên ngoài ; 2. tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu ; 3. tờ biểu ; 4. họ ngoại ; 5. gương mẫu, chuẩn mực

Xem thêm:

diêu [ yáo ]

8F7A, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: xe ngựa

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu