Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麮

麮

Thông tin ký tự

Bộ: mạch ⿆(+5 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40622

UTF-8: E9BAAE

UTF-32: 9EAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi3

Định nghĩa tiếng Anh: porridge

Pinyin: qù

Tiếng Nhật: キョ コ

Tiếng Nhật (Kun): MUGIGAYU

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Quan Thoại: qù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

66B7, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Xem thêm:

林邑
lâm ấp

Xem thêm:

琢磨
trác ma

Quảng Cáo

hạt óc chó