Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麹 - khúc | 麹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+8 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40633

UTF-8: E9BAB9

UTF-32: 9EB9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kuk1

Định nghĩa tiếng Anh: yeast, leaven; surname

Tiếng Nhật: キク コク こうじ

Tiếng Nhật (Kun): KOUJI

Tiếng Nhật (On): KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

咆咻
bào hưu

Xem thêm:

婦學
phụ học

Xem thêm:

非政府組織
phi chánh phủ tổ chức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng