Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+8 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40633

UTF-8: E9BAB9

UTF-32: 9EB9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kuk1

Định nghĩa tiếng Anh: yeast, leaven; surname

Tiếng Nhật: キク コク こうじ

Tiếng Nhật (Kun): KOUJI

Tiếng Nhật (On): KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tưởng [ xiǎng , zhèn ]

9B9D, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá phơi khô

Xem thêm:

作惡
tác ác

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng