Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麽 - ma | yêu | 麽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ma (+3 nét) (cây gai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40637

UTF-8: E9BABD

UTF-32: 9EBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo1

Định nghĩa tiếng Anh: interrogative final particle; insignificant, small, tiny

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,ma,me

Tiếng Nhật: こまかい

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: mɑ̌

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

愛友會
ái hữu hội

Xem thêm:

星座
tinh toạ

Xem thêm:

干部
cán bộ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thợ nhôm kính