Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ma (+3 nét) (cây gai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40637

UTF-8: E9BABD

UTF-32: 9EBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo1

Định nghĩa tiếng Anh: interrogative final particle; insignificant, small, tiny

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,ma,me

Tiếng Nhật: こまかい

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: mɑ̌

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ nǐ ]

4F60, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Xem thêm:

nguy, ngôi [ wéi ]

6845, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cột buồm

Xem thêm:

biền [ pián ]

8141, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: biền chi 胝)

Quảng Cáo

nhôm kính