Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 你 - nhĩ | nễ | 你 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20320

UTF-8: E4BDA0

UTF-32: 4F60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei5

Định nghĩa tiếng Anh: you, second person pronoun

Pinyin:

Tiếng Nhật: なんじ

Tiếng Nhật (Kun): NANJI

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nể

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , yù ]

5C09, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 (+8 nét)

Nghĩa: cấp uý

Xem thêm:

困窮
khốn cùng

Xem thêm:

國使
quốc sứ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn