Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20320

UTF-8: E4BDA0

UTF-32: 4F60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei5

Định nghĩa tiếng Anh: you, second person pronoun

Pinyin:

Tiếng Nhật: なんじ

Tiếng Nhật (Kun): NANJI

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nể

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

無罪
vô tội

Xem thêm:

卑贱
ty tiện

Xem thêm:

hoạt [ huá ]

733E, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. làm loạn ; 2. giảo hoạt

Quảng Cáo

banh canh kho