Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hoàng (+5 nét) (màu vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40647

UTF-8: E9BB87

UTF-32: 9EC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim1

Định nghĩa tiếng Anh: fallow deer (Dama dama)

Pinyin: tiān

Tiếng Nhật: テン セン

Quan Thoại: tiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đội [ ]

7029, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

thân, tín [ ]

5B5E, tổng 7 nét, bộ tử 子 (+4 nét)

Xem thêm:

波涛
ba đào

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng