Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黇

黇

Thông tin ký tự

Bộ: hoàng ⿈(+5 nét) (màu vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40647

UTF-8: E9BB87

UTF-32: 9EC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim1

Định nghĩa tiếng Anh: fallow deer (Dama dama)

Pinyin: tiān

Tiếng Nhật: テン セン

Quan Thoại: tiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liên [ lián ]

69E4, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

4F72, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram