Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黇 - chiêm | 黇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hoàng (+5 nét) (màu vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40647

UTF-8: E9BB87

UTF-32: 9EC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim1

Định nghĩa tiếng Anh: fallow deer (Dama dama)

Pinyin: tiān

Tiếng Nhật: テン セン

Quan Thoại: tiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

炎風
viêm phong

Xem thêm:

oa, oai [ ]

7AF5, tổng 18 nét, bộ lập 立 (+13 nét)

Xem thêm:

[ bà ]

705E, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Nghĩa: sông Bá (ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026