Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黑板

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiên, khiến [ qiān , qiàn ]

7E34, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: cái dây kéo thuyền

Xem thêm:

被離
bị li

Xem thêm:

mạt [ mò ]

672B, tổng 5 nét, bộ mộc 木 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cuối cùng ; 2. ngọn

Quảng Cáo

vỏ ram