
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 21586
UTF-8: E59192
UTF-32: 5452
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Potthapàda (Bố-sá-bà-lâu) - (Potthapàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: