Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黜 - truất | 黜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+5 nét) (màu đen)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40668

UTF-8: E9BB9C

UTF-32: 9EDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeot1

Định nghĩa tiếng Anh: dismiss; demote, downgrade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チュツ チュチ しりぞける

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKERU

Tiếng Nhật (On): CHUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUL

Quan Thoại: chù

Âm thời Đường: tjuit

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diên, tuyến [ yán ]

7D96, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: vành treo ở trước và sau chiếc mũ thời xưa

Xem thêm:

bàng [ ]

6C78, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

trụ [ zhòu ]

5B99, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: từ xưa tới nay

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng