Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黜

黜

Thông tin ký tự

Bộ: hắc ⿊(+5 nét) (màu đen)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40668

UTF-8: E9BB9C

UTF-32: 9EDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeot1

Định nghĩa tiếng Anh: dismiss; demote, downgrade

Tiếng Hàn (Hangul): 출:0N

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チュツ チュチ しりぞける

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKERU

Tiếng Nhật (On): CHUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUL

Quan Thoại: chù

Âm thời Đường: tjuit

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

厭惡
yếm ố

Xem thêm:

khản [ kǎn ]

5058, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: cứng thẳng

Quảng Cáo

nnkh