Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黝

黝

Thông tin ký tự

Bộ: hắc ⿊(+5 nét) (màu đen)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40669

UTF-8: E9BB9D

UTF-32: 9EDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau2

Định nghĩa tiếng Anh: black

Tiếng Hàn (Hangul): 유:1N

Pinyin: yǒu,yī

Tiếng Nhật: ユウ ヨウ イ ユ あおぐろい あおぐろ くろい

Tiếng Nhật (Kun): AOGURO

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội, bột [ ]

6102, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

uấn, ôn [ wēn , yǔn ]

891E, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: áo vải to

Xem thêm:

tiệp [ shà ]

8410, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tiệp phủ 萐莆)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng