Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黧 - lê | 黧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+8 nét) (màu đen)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40679

UTF-8: E9BBA7

UTF-32: 9EE7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai4

Định nghĩa tiếng Anh: a dark, yellowish colour

Pinyin: ,lái

Tiếng Nhật: レイ ライ きぐろ くろい まだら

Tiếng Nhật (Kun): KUROI

Tiếng Nhật (On): REI RAI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI LYE LAY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

建極
kiến cực

Xem thêm:

病民
bệnh dân

Xem thêm:

打听
đả thính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua hat oc cho