Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+8 nét) (màu đen)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40679

UTF-8: E9BBA7

UTF-32: 9EE7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai4

Định nghĩa tiếng Anh: a dark, yellowish colour

Pinyin: ,lái

Tiếng Nhật: レイ ライ きぐろ くろい まだら

Tiếng Nhật (Kun): KUROI

Tiếng Nhật (On): REI RAI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI LYE LAY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thử, tỳ [ ]

7689, tổng 11 nét, bộ bạch 白 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

6A76, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh