Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 黲 - thảm | 黲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+11 nét) (màu đen)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40690

UTF-8: E9BBB2

UTF-32: 9EF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam2

Định nghĩa tiếng Anh: grey black

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cǎn

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): USUAOGUROI

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: cǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

轉燭
chuyển chúc

Xem thêm:

nhất [ yī ]

58F1, tổng 7 nét, bộ sĩ 士 (+4 nét)

Xem thêm:

工匠
công tượng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng