Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黼

黼

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ ⿋(+7 nét) (may áo, khâu vá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40700

UTF-8: E9BBBC

UTF-32: 9EFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: embroidered official or sacrificial robe

Tiếng Hàn (Hangul): 보:1N

Pinyin: fǔ

Tiếng Nhật: フ ホ

Tiếng Nhật (Kun): AYA

Tiếng Nhật (On): HO FU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: fǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguyên, nguyện [ yuán , yuàn ]

539F, tổng 10 nét, bộ hán 厂 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cánh đồng ; 2. gốc, vốn (từ trước)

Xem thêm:

sam, tiệm [ shān , xiān ]

5F61, tổng 3 nét, bộ sam 彡 (+0 nét)

Nghĩa: lông dài

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò