Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+6 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40707

UTF-8: E9BC83

UTF-32: 9F03

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: the edible water-frog

Pinyin:

Tiếng Nhật: ワイ カイ

Tiếng Nhật (Kun): KAERU

Tiếng Nhật (On): WAI KAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

5DAA, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Nghĩa: nghề nghiệp, sự nghiệp

Xem thêm:

gia [ jiā ]

5609, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: khen ngợi

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng