Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼃

鼃

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⿌(+6 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40707

UTF-8: E9BC83

UTF-32: 9F03

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Định nghĩa tiếng Anh: the edible water-frog

Pinyin: wā

Tiếng Nhật: ワイ カイ

Tiếng Nhật (Kun): KAERU

Tiếng Nhật (On): WAI KAI

Quan Thoại: wā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ nǎ ]

4E78, tổng 8 nét, bộ ất 乙 (+7 nét), vô 毋 (+3 nét)

Xem thêm:

喔喔
ác ác

Mời xem:

Lịch vạn niên excel