Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼅

鼅

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⿌(+8 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40709

UTF-8: E9BC85

UTF-32: 9F05

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: spider

Pinyin: zhī

Tiếng Nhật: チ

Tiếng Nhật (Kun): KUMO

Tiếng Nhật (On): CHI

Quan Thoại: zhī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha [ tā ]

94CA, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố tali, Tl

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiàn , zàn ]

6FFA, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: vẩy ướt

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt