Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼇 - ngao | 鼇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+1 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40711

UTF-8: E9BC87

UTF-32: 9F07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: huge sea turtle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: ゴウ おおがめ

Tiếng Nhật (Kun): OOGAME

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: áo

Âm thời Đường: ngɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

致命
trí mệnh

Xem thêm:

hối [ huì ]

8D3F, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. của cải ; 2. hối lộ, đút lót

Xem thêm:

安適
an thích
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng