Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25639

UTF-8: E690A7

UTF-32: 6427

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: fan; strike on face; stir up

Pinyin: shān

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: shān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phê [ pī ]

6279, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bán buôn, bán sỉ ; 2. phê phán, phê bình

Xem thêm:

trướng [ zhǎng , zhàng ]

6DA8, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phình ra, trương ra ; 2. tăng giá ; 3. nước dâng lên

Quảng Cáo

kính quận 11