Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+5 nét) (loài bò sát)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40716

UTF-8: E9BC8C

UTF-32: 9F0C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Quan Thoại: cháo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đam, đảm [ dàn ]

61BA, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: 1. điềm nhiên, điềm tĩnh ; 2. lo lắng ; 3. sợ sệt

Xem thêm:

thát [ dá ]

9791, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thát đát 靼,靼)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ