Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼐

鼐

Thông tin ký tự

Bộ: đỉnh ⿍(+2 nét) (cái đỉnh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40720

UTF-8: E9BC90

UTF-32: 9F10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: incense tripod

Tiếng Hàn (Hangul): 내:1N

Pinyin: nài

Tiếng Nhật: ダイ ナイ ドウ ノウ おおがなえ

Tiếng Nhật (Kun): KANAE

Tiếng Nhật (On): DAI NAI DOU NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đản [ dàn ]

9D20, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 12