Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼒 - ty | tài | tư | tỉ | tỷ | 鼒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đỉnh (+3 nét) (cái đỉnh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40722

UTF-8: E9BC92

UTF-32: 9F12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: large tripod caldron with small mouth

Pinyin:

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): KANAE

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bôn [ bēn ]

951B, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái rìu ; 2. đẽo bằng rìu

Xem thêm:

yết [ yè ]

8C12, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yết kiến, hầu chuyện ; 2. bảo, cáo ; 3. danh thiếp ; 4. người canh cửa

Xem thêm:

phê [ pī ]

6279, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bán buôn, bán sỉ ; 2. phê phán, phê bình

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng