
Thông tin ký tự
Bộ: cổ ⿎(+5 nét) (cái trống)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 40725
UTF-8: E9BC95
UTF-32: 9F15
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ tấm vải - (Vatthùpama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: