
Thông tin ký tự
Bộ: cổ ⿎(+8 nét) (cái trống)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 40728
UTF-8: E9BC98
UTF-32: 9F18
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngũ nguyệt quan cạnh độ - (五月觀競渡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Rừng sừng bò - (Cùlagosinga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Esukàrì - (Esukàrì sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: