Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+5 nét) (con chuột)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40744

UTF-8: E9BCA8

UTF-32: 9F28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Pinyin: zhōng

Tiếng Nhật: シュウ シュ トウ

Quan Thoại: zhōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giản, nhàn [ xián ]

7647, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: điên, động kinh

Xem thêm:

hoang [ huāng ]

8093, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: vùng dưới tim và trên cơ hoành

Xem thêm:

nhược [ ròu , ruò ]

84BB, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: cỏ nhược, cỏ hương bồ

Quảng Cáo

bánh tráng mè