Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埼

埼

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22524

UTF-8: E59FBC

UTF-32: 57FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: headland

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0N

Pinyin: qí

Tiếng Nhật: キ ギ ゲ さき

Tiếng Nhật (Kun): SAI SAKI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạ [ huò ]

7978, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Nghĩa: tai hoạ, tai vạ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh