Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+7 nét) (con chuột)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40751

UTF-8: E9BCAF

UTF-32: 9F2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: flying squirrel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: むささび

Tiếng Nhật (Kun): MUSASABI

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

游子
du tử

Xem thêm:

cữu [ jiù ]

8205, tổng 13 nét, bộ cữu 臼 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cậu (anh, em của mẹ) ; 2. bố chồng

Quảng Cáo

blogspot