Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼯 - ngô | 鼯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+7 nét) (con chuột)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40751

UTF-8: E9BCAF

UTF-32: 9F2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: flying squirrel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: むささび

Tiếng Nhật (Kun): MUSASABI

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

定義
định nghĩa

Xem thêm:

赤舌
xích thiệt

Xem thêm:

永存
vĩnh tồn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng