Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齁

齁

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ ⿐(+5 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40769

UTF-8: E9BD81

UTF-32: 9F41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau1

Định nghĩa tiếng Anh: snore loudly; very, extremely

Pinyin: hōu,kù

Tiếng Nhật: コウ ク コ

Tiếng Nhật (Kun): KAGIBANA

Tiếng Nhật (On): KOU KU KO

Quan Thoại: hōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9A3F, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Xem thêm:

ba [ bā , bǎ , pá ]

7B62, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: cái bồ cào, cái cào cỏ

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng