
Thông tin ký tự
Bộ: tỵ ⿐(+11 nét) (cái mũi)
Tổng nét: 25 nét
Unicode: 40775
UTF-8: E9BD87
UTF-32: 9F47
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hán Dương vãn diểu - (漢陽晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-sá-nang-chi - (Atànàtiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo giải - (早解) | Hồ Chí MinhXem thêm: