Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+4 nét) (răng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40791

UTF-8: E9BD97

UTF-32: 9F57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Định nghĩa tiếng Anh: gums (of the teeth); to dispute

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yín,yǐn,yǎn

Tiếng Nhật: ギン ゴン ガン ゲン キン コン ゼン ネン かむ はぐき

Tiếng Nhật (Kun): HAGUKI

Tiếng Nhật (On): KIN GIN

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tảm [ zǎn ]

661D, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: họ Tảm

Xem thêm:

xu [ shū ]

67A2, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái then cửa ; 2. cây xu ; 3. sao Xu

Xem thêm:

醫案
y án

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi