
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+4 nét) (răng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 40791
UTF-8: E9BD97
UTF-32: 9F57
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Loài rồng - (Nāga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạc liễu nhất chích nha - (落了一隻牙) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 2 - (代作久戍思歸其二) | Nguyễn Du