Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+5 nét) (răng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40793

UTF-8: E9BD99

UTF-32: 9F59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau6

Định nghĩa tiếng Anh: projecting teeth

Pinyin: bāo

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: bāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diễm [ biāo , yàn , yì ]

7131, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: tia lửa toé ra

Xem thêm:

đồ [ tú ]

5F92, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đi bộ ; 2. không, trống ; 3. đồ đệ, học trò

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8