Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 齛 - tiết | 齛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+5 nét) (răng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40795

UTF-8: E9BD9B

UTF-32: 9F5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Pinyin: xiè,shì

Tiếng Nhật: セイ エイ セツ セチ

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trân, trăn [ qín , zhēn ]

6EB1, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: sông Trăn

Xem thêm:

分陳
phân trần

Xem thêm:

sái, sát [ sè , shā , shì ]

93A9, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. một loại giáo dài ; 2. tàn phá, rách nát, tổn thương

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn