Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 齟 - thư | trở | 齟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+5 nét) (răng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40799

UTF-8: E9BD9F

UTF-32: 9F5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi2

Định nghĩa tiếng Anh: irregular teeth; discord

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,zhā

Tiếng Nhật: ショ シャ ジャ かむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMU

Tiếng Nhật (On): SO SHO SA

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ yì ]

71DA, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

棄婦
khí phụ

Xem thêm:

旅店
lữ điếm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm