Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齟

齟

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ ⿒(+5 nét) (răng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40799

UTF-8: E9BD9F

UTF-32: 9F5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi2

Định nghĩa tiếng Anh: irregular teeth; discord

Tiếng Hàn (Hangul): 저:0N

Pinyin: jǔ,zhā

Tiếng Nhật: ソ ショ ゾ サ シャ ジャ かむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMU

Tiếng Nhật (On): SO SHO SA

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: jǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phán [ pàn ]

9816, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trường học ; 2. tan lở

Xem thêm:

意气
ý khí

Xem thêm:

tham [ tān ]

8CAA, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ăn của đút ; 2. tham, ham

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng