Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 齩 - giảo | 齩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+6 nét) (răng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40809

UTF-8: E9BDA9

UTF-32: 9F69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaau5

Định nghĩa tiếng Anh: to chew; to bite

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎo

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): KAMU KAJIRU KAMI

Tiếng Nhật (On): GOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO YO

Quan Thoại: yǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

方士
phương sĩ

Xem thêm:

[ ]

6300, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ biāo ]

719B, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

anh việt