Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23203

UTF-8: E5AAA3

UTF-32: 5AA3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam1

Pinyin: rǎn

Tiếng Nhật: ゼン ネン カン コン

Quan Thoại: rǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

tứ [ ]

602C, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

ngũ [ wǔ ]

4F0D, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hàng ngũ (hàng gồm 5 lính) ; 2. bằng hàng ; 3. 5, năm (như: 五, dùng viết trong văn tự)

Quảng Cáo

kho sách